VCBF

So sánh

triệu
năm

Lãi suất tham khảo: TK 6%/năm · FIF 7%/năm · TBF 11.3%/năm · BCF 12.8%/năm. Hiệu suất quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai — luôn nhắc KH điều này.

Chênh lệch BCF vs TK
Nhập số tiền và thời gian để xem chênh lệch.

💬 Câu chốt tự động (gửi KH)

Copy paste vào Zalo

Khi KH đòi chuyển tiền sang BIDV/Techcombank/Agribank vì lãi TK cao hơn – dùng bảng này. Giả định 1 tỷ / năm.

Phương án 1 tỷNăm 1Năm 2Năm 3Năm 4
TK 1 tỷ @ Vietcombank 6%60 tr60 tr60 tr60 tr
TK 1 tỷ @ BIDV 6.8%68 tr68 tr68 tr68 tr
TK 1 tỷ @ Techcombank 6.3%63 tr63 tr63 tr63 tr
700tr VCB 6% + 300tr VCBF-TBF 11.3%76 tr76 tr76 tr76 tr
500tr VCB 6% + 500tr VCBF-TBF 11.3%87 tr87 tr87 tr87 tr
💡 Câu chốt "Chênh giữa các NH chỉ 0.35–0.9% = 3-9tr/năm. Trong khi chênh giữa giữ 100% TK vs phân bổ 30% VCBF-TBF = 16tr/năm — vượt trội hơn hẳn. Và tiền vẫn tại VCB, không cần chuyển đi đâu!"

Cho Nhóm 05 – Expat có USD trong tài khoản checking. Thường tạo hiệu ứng WOW rất mạnh.

Phương án $10,000 USDLợi nhuận 1 năm5 nămGhi chú
USD để checking account~$50 (0.5%)$250-300
→ VCBF-FIF (VND)$400-450 (~7% sau 3% trượt giá)$2,200-2,500Rủi ro thấp
→ VCBF-TBF (VND)$780-880 (11.3% sau 3% trượt giá)$4,600-5,100Khuyến nghị
→ VCBF-BCF (VND)$930-1,030 (12.8% sau 3% trượt giá)$5,700-6,200Chịu được biến động
💡 Talking point for Expats "$10,000 in USD checking = $50 per year. $10,000 in VCBF-TBF = around $900-1,000 per year. Even after 2-3% VND depreciation, you're ahead by 18x. And while you're living in Vietnam, VND is a natural hedge for your expenses."